cả cuộc đời trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"cả cuộc đời" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "cả cuộc đời" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: lifelong, lifetime. Câu ví dụ: Đó là tình yêu và sự đam mê của cả cuộc đời tôi ↔ It is also my great lifelong love and fascination.
5 NGUYÊN TẮC VỮNG CHẮC CHO CUỘC SỐNG VÀ SỰ NGHIỆP - ...
[ATTACH] SỰ NGHIỆP CẢ CUỘC ĐỜI Tác giả: A.M.Vasilevskiy Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân Nguồn: Vn.militaryhistory Đánh máy: @Ptlinh Tạo ebook: @tran...
cả cuộc đời cha đi bộ đội karaoke tone nữ, Diễn Đàn Xổ Số Lớn ...
HOME > beat nhạc > beat nhạc, Cả Cuộc Đời Cha Đi Bộ Đội: Sự.
